yếu lược

Học thuật
Thân thiện
yếu lược

Đỗ yếu lược là một thành tích học tập quan trọng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cơ bản, sơ đẳng: Chỉ những kiến thức, nội dung cốt lõi thiết yếu nhất của một lĩnh vực, thường được trình bày một cách ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp cho người mới bắt đầu hoặctrình độ cơ sở.
    • Tóm tắt, đọng: Chỉ một bản tóm tắt những điểm chính, những nội dung quan trọng nhất của một tác phẩm, một môn học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy mới chỉ học qua trình độ yếu lược của môn hóa học. (Anh ấy mới chỉ học qua trình độ cơ bản của môn hóa học.)
    • Cuốn "Việt Nam sử yếu lược" trình bày những sự kiện lịch sử chính của dân tộc. (Cuốn "Việt Nam sử yếu lược" trình bày những sự kiện lịch sử chính của dân tộc.)
    • Bằng yếu lược văn bằng dành cho những người đã hoàn thành chương trình giáo dục cơ sở thời Pháp thuộc. (Bằng yếu lược văn bằng dành cho những người đã hoàn thành chương trình giáo dục cơ sở thời Pháp thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sơ học yếu lược": Chương trình học hoặc bằng cấp cơ bản, sơ đẳng (thường dùng trong bối cảnh lịch sử giáo dục Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc).
    • Cụ đồ Nghè dạy học trò từ chữ Nôm đến chương trình sơ học yếu lược.
  • "[Tên môn học] yếu lược": Cách đặt tên phổ biến cho các sách giáo khoa hoặc giáo trình tóm tắt kiến thức cơ bản của một môn học.
    • Để nắm vững căn bản, bạn nên đọc cuốn "Toán học yếu lược".
Biến thể từ gần giống
  • Sơ lược (tính từ): Tóm tắt những nét chính, không đi vào chi tiết.
    • Bài báo đưa ra một bản sơ lược về tình hình kinh tế.
  • Cương yếu (danh từ): Những điểm cốt lõi, quan trọng nhất.
    • Giáo viên nhấn mạnh những cương yếu của bài học.
  • Tóm tắt (động từ/danh từ): Trình bày ngắn gọn nội dung chính.
    • Hãy tóm tắt ý chính của văn bản.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ bản: Thuộc về phần nền tảng, chủ yếu.
  • Sơ đẳng: Ở trình độ bắt đầu, đơn giản nhất.
  • Tóm lược: Tóm tắt một cách ngắn gọn.
Từ trái nghĩa
  • Chuyên sâu: Đi sâu vào chi tiết, phức tạp.
  • Nâng cao: Ở trình độ cao hơn, phức tạp hơn.
  • Đầy đủ: đủ mọi chi tiết, không thiếu sót.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "yếu lược" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản hành chính , sách giáo khoa , hoặc trong các cụm từ cố định như tên sách ("Sử học yếu lược").
  • mang sắc thái cổ điển, học thuật. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "cơ bản", "sơ lược", "tóm tắt" thường được dùng phổ biến hơn.
yếu lược

Đỗ yếu lược là một thành tích học tập quan trọng.

  1. dt. Sơ học yếu lược, nói tắt: đỗ yếu lược cấp bằng yếu lược.